Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tần suất" (1)

tần suất
phát
Tiếng Anh Danh từfrequency
Từ vựng của tôi
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
How often do you exercise?

swap_horiz Từ liên quan "tần suất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tần suất" (1)

Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
How often do you exercise?