Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tần suất" (1)
tần suất

Tiếng Anh
Danh từfrequency
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
How often do you exercise?
Từ liên quan "tần suất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tần suất" (1)
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
How often do you exercise?
